smocking

/'smɔkiɳ/
Học thuật
Thân thiện
smocking

A young girl wears a dress with delicate smocking on the bodice.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kỹ thuật thêu trang trí dạng tổ ong: Một kỹ thuật trang trí trên vải, thường dùng trên quần áo, trong đó vải được gom lại bằng những mũi thêu trang trí để tạo thành những nếp gấp đều đặn, hình dáng giống như tổ ong.
    • Phần trang trí được tạo ra bằng kỹ thuật này: Chỉ chính phần hoa văn hoặc chi tiết được tạo nên bằng phương pháp thêu smocking.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dress had beautiful smocking across the bodice. (Chiếc váy đường thêu smocking xinh đẹpphần thân trên.)
    • She learned how to do smocking in her sewing class. ( ấy đã học cách thêu smocking trong lớp học may của mình.)
    • The traditional costume features intricate smocking on the sleeves. (Trang phục truyền thống đường thêu smocking tinh xảo trên tay áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Smocking stitch": chỉ một loại mũi thêu cụ thể được sử dụng trong kỹ thuật smocking.

    • She mastered the honeycomb smocking stitch. ( ấy đã thành thạo mũi thêu tổ ong trong kỹ thuật smocking.)
  • "Smocked" (Tính từ): được mô tả trang trí bằng kỹ thuật smocking.

    • The child wore a smocked pinafore. (Đứa trẻ mặc một chiếc tạp dề thêu smocking.)
Biến thể từ gần giống
  • Smock (danh từ): áo choàng, thường ám chỉ một loại áo bảo hộ hoặc áo mặc ngoài rộng. (Lưu ý: "smocking" bắt nguồn từ việc trang trí trên loại áo này).
  • Embroidery (danh từ): thêu nói chung, một từ rộng hơn bao gồm cả smocking.
  • Shirring (danh từ): một kỹ thuật khác cũng tạo nếp gấp trên vải bằng cách may các đường chỉ song song, có thể dùng kết hợp với smocking.
Từ đồng nghĩa
  • Honeycomb embroidery: thêu hình tổ ong (cách gọi mô tả dựa trên hình dáng).
  • Decorative gathering: sự gom vải trang trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "smocking")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "smocking")

smocking

A young girl wears a dress with delicate smocking on the bodice.

danh từ
  1. cách trang trí (trên áo) theo hình tổ ong