smocks

Học thuật
Thân thiện
smocks

Une petite fille porte une robe blanche avec des smocks délicats.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nếp nhíu thêu đè (ở quần áo trẻ em): "smocks" chỉ những đường nhún, nếp gấp được tạo ra bằng kỹ thuật thêu trang trí, thường thấy trên áo quần của trẻ em để tạo độ phồng trang trí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La robe de la petite fille est ornée de jolis smocks. (Chiếc váy của gái được trang trí bằng những đường smocks xinh xắn.)
    • Les smocks sur cette blouse lui donnent un air romantique. (Những nếp nhíu thêu đè trên chiếc áo này mang lại cho vẻ ngoài lãng mạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Broderie smocks" hoặc "smocking": thuật ngữ chỉ kỹ thuật thêu tạo nếp nhún này.
    • Elle a appris la technique du smocking pour customiser les vêtements de son bébé. ( ấy đã học kỹ thuật smocking để tự tay trang trí quần áo cho con mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Smocker (động từ): thêu tạo nếp nhún, làm smocks.
    • Elle a passé l'après-midi à smocker une petite chemise. ( ấy đã dành cả buổi chiều để thêu smocks cho một chiếc áo sơ mi nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Plis brodés: các nếp gấp được thêu (cách diễn đạt mô tả).
  • Fronces brodées: những đường nhún được thêu (cách diễn đạt mô tả).
smocks

Une petite fille porte une robe blanche avec des smocks délicats.

danh từ giống đực
  1. (số nhiều) nếp nhíu thêu đè (ở quần áo trẻ em)