smogginess
Định nghĩa
Danh từ: - Tình trạng khói mù: "smogginess" chỉ mức độ hoặc trạng thái không khí bị ô nhiễm bởi một hỗn hợp khói và sương mù, tạo ra một lớp mù mờ, có hại cho sức khỏe và tầm nhìn.
Ví dụ sử dụng
- (Tình trạng khói mù của thành phố khiến việc hít thở trở nên khó khăn.)
- (Do tình trạng khói mù, tầm nhìn cực kỳ thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to reduce smogginess": giảm tình trạng khói mù.
- The government implemented new policies to reduce smogginess in industrial areas. (Chính phủ đã thực hiện các chính sách mới để giảm tình trạng khói mù ở các khu công nghiệp.)
- "to measure smogginess": đo lường mức độ khói mù.
- Scientists use special instruments to measure smogginess in the atmosphere. (Các nhà khoa học sử dụng các thiết bị đặc biệt để đo lường mức độ khói mù trong khí quyển.)
Biến thể và từ gần giống
- Smoggy (tính từ): có khói mù, đầy khói mù.
- The smoggy sky was a common sight in the city. (Bầu trời đầy khói mù là cảnh tượng thường thấy ở thành phố.)
- Smog (danh từ): khói mù, hỗn hợp khói và sương mù.
- The smog made the city's landmarks barely visible. (Khói mù làm cho các địa danh của thành phố gần như không thể nhìn thấy.)
Từ đồng nghĩa
- Haze (danh từ): sương mù, màn mờ (thường do bụi hoặc hơi nước, ít độc hại hơn smog).
- Pollution (danh từ): sự ô nhiễm (nói chung, bao gồm cả smogginess).
- Fogginess (danh từ): tình trạng có sương mù (không nhất thiết do ô nhiễm).
Các cụm từ liên quan
- Smog alert: cảnh báo khói mù.
- The smog alert warned residents to stay indoors. (Cảnh báo khói mù khuyến cáo người dân ở trong nhà.)
Thành ngữ liên quan
- To clear the air: làm sạch không khí (cả nghĩa đen và nghĩa bóng, giải quyết hiểu lầm).
- The rain helped to clear the air of smogginess. (Cơn mưa đã giúp làm sạch không khí khỏi tình trạng khói mù.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống