smokiness
/'smoukinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng đầy khói, tình trạng khói mù: Chỉ trạng thái không khí bị bao phủ bởi nhiều khói, làm giảm tầm nhìn và chất lượng không khí.
- Tính chất ám khói: Chỉ đặc điểm của một thứ gì đó có mùi hoặc vị giống như khói, thường dùng để mô tả thực phẩm hoặc đồ uống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The smokiness in the room made it hard to breathe. (Tình trạng đầy khói trong phòng khiến việc thở trở nên khó khăn.)
- The smokiness of the whisky comes from the peat used in the malting process. (Tính chất ám khói của rượu whisky đến từ than bùn được sử dụng trong quá trình ủ mạch nha.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The smokiness of the atmosphere": Tình trạng khói mù của bầu khí quyển.
- The forest fire increased the smokiness of the atmosphere for miles around. (Vụ cháy rừng làm tăng tình trạng khói mù của bầu khí quyển trong nhiều dặm xung quanh.)
"A hint of smokiness": Một chút hương vị/hương thơm ám khói.
- This cheese has a pleasant hint of smokiness. (Loại phô mai này có một chút hương vị ám khói dễ chịu.)
Biến thể và từ gần giống
Smoky (adj): đầy khói; có mùi hoặc vị khói.
- a smoky room (một căn phòng đầy khói)
- a smoky flavour (một hương vị ám khói)
Smoke (n/đt): khói; hút thuốc; xông khói.
- The smoke from the chimney. (Khói từ ống khói.)
- to smoke fish (xông khói cá)
Từ đồng nghĩa
- Haziness: tình trạng mờ mịt, có sương mù hoặc khói.
- Fuminess: tình trạng có nhiều hơi khói (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp được hình thành từ danh từ 'smokiness')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'smokiness')
danh từ
- sự đầy khói, tình trạng khói mù; tình trạng ám khói