smokiness

/'smoukinis/
Học thuật
Thân thiện
smokiness

The campfire's smokiness filled the evening air.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng đầy khói, tình trạng khói : Chỉ trạng thái không khí bị bao phủ bởi nhiều khói, làm giảm tầm nhìn chất lượng không khí.
    • Tính chất ám khói: Chỉ đặc điểm của một thứ đó mùi hoặc vị giống như khói, thường dùng đểtả thực phẩm hoặc đồ uống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The smokiness in the room made it hard to breathe. (Tình trạng đầy khói trong phòng khiến việc thở trở nên khó khăn.)
    • The smokiness of the whisky comes from the peat used in the malting process. (Tính chất ám khói của rượu whisky đến từ than bùn được sử dụng trong quá trìnhmạch nha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The smokiness of the atmosphere": Tình trạng khói của bầu khí quyển.

    • The forest fire increased the smokiness of the atmosphere for miles around. (Vụ cháy rừng làm tăng tình trạng khói của bầu khí quyển trong nhiều dặm xung quanh.)
  • "A hint of smokiness": Một chút hương vị/hương thơm ám khói.

    • This cheese has a pleasant hint of smokiness. (Loại phô mai này một chút hương vị ám khói dễ chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Smoky (adj): đầy khói; mùi hoặc vị khói.

    • a smoky room (một căn phòng đầy khói)
    • a smoky flavour (một hương vị ám khói)
  • Smoke (n/đt): khói; hút thuốc; xông khói.

    • The smoke from the chimney. (Khói từ ống khói.)
    • to smoke fish (xông khói )
Từ đồng nghĩa
  • Haziness: tình trạng mờ mịt, sương mù hoặc khói.
  • Fuminess: tình trạng nhiều hơi khói (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp được hình thành từ danh từ 'smokiness')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'smokiness')

smokiness

The campfire's smokiness filled the evening air.

danh từ
  1. sự đầy khói, tình trạng khói ; tình trạng ám khói