smoke-bomb

/'smoukbɔm/
Học thuật
Thân thiện
smoke-bomb

A protester throws a smoke-bomb into the street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bom khói, bom hoả : Một loại thiết bị hoặc quả bom nhỏ, khi kích hoạt sẽ tạo ra một lượng khói dày đặc, thường được sử dụng để che khuất tầm nhìn, làm tín hiệu hoặc trong các cuộc biểu tình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The protesters threw a smoke-bomb to create confusion. (Những người biểu tình đã ném một quả bom khói để gây ra sự hỗn loạn.)
    • Soldiers used a smoke-bomb to conceal their movement during the training exercise. (Các binh sĩ đã sử dụng bom hoả để che giấu sự di chuyển của họ trong buổi diễn tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deploy a smoke-bomb": triển khai/sử dụng một quả bom khói.
    • The special forces unit deployed a smoke-bomb before entering the building. (Đơn vị lực lượng đặc biệt đã triển khai một quả bom khói trước khi tiến vào tòa nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Smoke grenade (n): lựu đạn khói (một dạng thiết bị tạo khói tương tự, thường được phóng từ súng hoặc ném bằng tay).
  • Smoke screen (n): màn khói (lớp khói được tạo ra, thường với mục đích che giấu).
Từ đồng nghĩa
  • Smoke canister: ống/phễu khói.
  • Fog signal: tín hiệu sương mù (trong một số ngữ cảnh hàng hải).
Lưu ý
  • Từ này một danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "smoke" (khói) "bomb" (quả bom). chỉ một vật thể cụ thể.
smoke-bomb

A protester throws a smoke-bomb into the street.

danh từ
  1. bom khói, bom hoả