smoke-consumer

/'smoukkən,sju:mə/
Học thuật
Thân thiện
smoke-consumer

A smoke-consumer is installed above the kitchen stove.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy hút khói: Một thiết bị hoặc hệ thống được thiết kế để hút, xử lý loại bỏ khói, đặc biệt từ các ống khói, sưởi hoặc các nguồn công nghiệp, nhằm cải thiện chất lượng không khí hiệu quả đốt cháy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory installed a new smoke-consumer to reduce emissions. (Nhà máy đã lắp đặt một máy hút khói mới để giảm lượng khí thải.)
    • The design of the Victorian fireplace included an early form of smoke-consumer. (Thiết kế của sưởi thời Victoria bao gồm một dạng sơ khai của máy hút khói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Efficient smoke-consumer": Máy hút khói hiệu quả.
    • Modern regulations require an efficient smoke-consumer in all new industrial plants. (Các quy định hiện đại yêu cầu phải máy hút khói hiệu quả trong tất cả các nhà máy công nghiệp mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Smoke consumption (n): Sự tiêu thụ/xử lý khói.
    • The process focuses on smoke consumption to meet environmental standards. (Quy trình tập trung vào việc xử lý khói để đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Smoke extractor: Máy hút khói.
  • Fume extractor: Máy hút khói/hơi độc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "smoke-consumer" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "smoke-consumer".)

smoke-consumer

A smoke-consumer is installed above the kitchen stove.

danh từ
  1. máy hút khói