smoke-dry

/'smouk,drai/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hun khói, sấy khói: Phương pháp bảo quản thực phẩm (thường thịt hoặc ) bằng cách phơi khô chúng trong khói từ lửa cháy âm ỉ, thường gỗ. Quá trình này vừa làm khô thực phẩm vừa tạo hương vị đặc trưng giúp bảo quản được lâu hơn.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The farmers smoke-dry the fish to preserve it for the winter. (Những người nông dân hun khói để bảo quản cho mùa đông.)
    • This traditional method to smoke-dry meat has been used for centuries. (Phương pháp truyền thống này để sấy khói thịt đã được sử dụng hàng thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be smoke-dried": được hun khói, được sấy khói (dạng bị động).
    • The smoke-dried sausages have a unique flavor. (Những chiếc xúc xích được hun khói hương vị độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Smoking (n): quá trình hun khói.

    • Smoking is an effective way to preserve food. (Hun khói một cách hiệu quả để bảo quản thực phẩm.)
  • Smoked (adj): đã được hun khói.

    • I love the taste of smoked salmon. (Tôi thích hương vị của hồi hun khói.)
Từ đồng nghĩa
  • Cure by smoking: bảo quản bằng cách hun khói.
  • Preserve with smoke: bảo quản bằng khói.
ngoại động từ
  1. hun khói, sấy khói