smoke-jack
/'smoukdʤæk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lò quay (thịt) bằng hơi nóng: Một thiết bị cơ học cổ, thường được đặt trong ống khói của lò sưởi, sử dụng sức nóng và luồng khói bốc lên để làm quay một trục, từ đó quay xiên nướng thịt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old kitchen still had its original smoke-jack installed in the chimney. (Căn bếp cũ vẫn còn lắp đặt nguyên bản chiếc lò quay bằng hơi nóng trong ống khói.)
- Before electric rotisseries, a smoke-jack was an ingenious way to roast meat evenly. (Trước khi có các lò quay điện, lò quay bằng hơi nóng là một cách khéo léo để nướng thịt chín đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to operate a smoke-jack": vận hành một lò quay bằng hơi nóng.
- The cook knew how to operate the smoke-jack to perfection. (Đầu bếp biết cách vận hành lò quay bằng hơi nóng một cách hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Rotisserie (n): Lò quay, thiết bị quay để nướng thịt (nghĩa hiện đại, tổng quát hơn).
- Spit (n): Xiên (que dài để xiên thịt nướng), thường là một bộ phận của smoke-jack.
Từ đồng nghĩa
- Chimney jack: Lò quay ống khói (một tên gọi khác cho cùng thiết bị).
- Meat roaster (mechanical): Lò quay thịt (cơ khí).
Lưu ý
- Từ cổ: "Smoke-jack" là một thuật ngữ cổ, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử hoặc mô tả công nghệ cổ điển. Trong tiếng Việt, thường được dịch mô tả là "lò quay bằng hơi nóng" hoặc "lò quay sử dụng sức khói".
danh từ
- lò quay (thịt) bằng hơi nóng