smoke-plant

/'smoukplɑ:nt/ Cách viết khác : (smoke-tree) /'smouktri:/
Học thuật
Thân thiện
smoke-plant

A gardener tends to a smoke-plant in a botanical garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hoa khói, cây côtinut: Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thuộc họ Đào lộn hột (Anacardiaceae), tên khoa học Cotinus coggygria. Cây được gọi là "smoke-plant" (cây khói) cụm hoa phía trên tán hình dạng mịn, mờ, giống như một đám khói màu hồng hoặc tím nhạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden's focal point in autumn is the beautiful smoke-plant. (Điểm nhấn của khu vườn vào mùa thu cây hoa khói xinh đẹp.)
    • She planted a smoke-plant for its unique, smoky plumes. ( ấy trồng một cây côtinut những chùm hoa dạng khói độc đáo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Smoke-tree (danh từ): Cách gọi khác của "smoke-plant", cùng chỉ loài cây .
    • The smoke-tree turns brilliant red in the fall. (Cây hoa khói chuyển sang màu đỏ rực vào mùa thu.)
smoke-plant

A gardener tends to a smoke-plant in a botanical garden.

danh từ
  1. (thực vật học) cây hoa khói, cây côtinut (họ đào lột hột)