smoke-rocket
/'smouk,rɔkit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Pháo khói: Một loại thiết bị hoặc dụng cụ, khi kích hoạt sẽ tạo ra một lượng khói dày đặc. Nó thường được sử dụng trong các công việc kỹ thuật, như bắn vào các đường ống dẫn nước hoặc dầu để xác định vị trí rò rỉ bằng cách quan sát nơi khói thoát ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The plumber used a smoke-rocket to locate the leak in the sewer pipe. (Thợ sửa ống nước đã dùng một quả pháo khói để xác định vị trí rò rỉ trong đường ống cống.)
- Before repairing the pipeline, they conducted a test with a smoke-rocket. (Trước khi sửa chữa đường ống, họ đã tiến hành một bài kiểm tra bằng pháo khói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to deploy a smoke-rocket": triển khai/phóng một quả pháo khói.
- The technician deployed a smoke-rocket into the ventilation system to check for blockages. (Kỹ thuật viên đã phóng một quả pháo khói vào hệ thống thông gió để kiểm tra tắc nghẽn.)
Biến thể và từ gần giống
- Smoke bomb (n): bom khói (thường dùng cho mục đích quân sự, huấn luyện hoặc biểu diễn, tạo màn khói che khuất).
- Smoke generator (n): máy tạo khói (thiết bị tạo ra khói liên tục, thường dùng trong kiểm tra hệ thống thông gió hoặc hiệu ứng sân khấu).
Từ đồng nghĩa
- Smoke cartridge: ống/pháo khói.
- Tracer smoke device: thiết bị khói dấu vết.
Lưu ý
- "Smoke-rocket" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như cấp thoát nước, bảo trì đường ống công nghiệp và xây dựng. Nó không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ
- pháo khói (bắn vào ống dẫn nước, dẫn dầu... để tìm chỗ rò)