smoke-room

/'smoukkrum/ Cách viết khác : (smoking-room) /'smoukiɳ'rum/
Học thuật
Thân thiện
smoke-room

A group of men converse in the smoke-room after dinner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng hút thuốc: Một căn phòng được chỉ định riêng, thường trong một khách sạn, câu lạc bộ, hoặc tòa nhà công cộng, nơi mọi người có thể hút thuốc lá, xì gà hoặc tẩu thuốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gentlemen retired to the smoke-room after dinner. (Các quý ông lui vào phòng hút thuốc sau bữa tối.)
    • This old hotel still has a traditional smoke-room. (Khách sạn này vẫn còn một phòng hút thuốc truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "smoke-room talk": Chỉ những cuộc trò chuyện thân mật, thường mang tính chất riêng tư hoặc "tám chuyện" giữa nam giới, diễn ra trong không gian riêng của phòng hút thuốc. Cụm từ này thường gợi lên hình ảnh về những câu chuyện không chính thức, có thể về kinh doanh, chính trị hoặc các vấn đề khác.
    • The deal was finalized over smoke-room talk. (Thỏa thuận đã được hoàn tất qua những cuộc chuyện trò trong phòng hút thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Smoking-room (n): Cách viết khác, cùng nghĩa với "smoke-room".
    • The smoking-room is located at the end of the corridor. (Phòng hút thuốc nằmcuối hành lang.)
Từ đồng nghĩa
  • Smoking lounge: Phòng chờ/không gian dành cho người hút thuốc.
  • Smoking parlor: Phòng khách dành cho việc hút thuốc (cách diễn đạt cổ điển hơn).
Lưu ý
  • "Smoke-room" một từ tính lịch sử xã hội, phản ánh một tập quán phổ biến trong quá khứ khi việc hút thuốc được chấp nhận rộng rãicác không gian công cộng. Ngày nay, với các quy định hạn chế hút thuốc, những phòng như vậy ít phổ biến hơn.
smoke-room

A group of men converse in the smoke-room after dinner.

danh từ
  1. phòng hút thuốc

Idioms

  • smoke-room talk
    chuyện tán gẫu của đàn ông (ở phòng hút thuốc)