smoke-screen
/'smoukskri:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màn khói, màn hoả mù: Một đám khói dày đặc được tạo ra một cách cố ý để che giấu hành động, vị trí hoặc sự di chuyển của quân đội hoặc tàu thuyền khỏi đối phương.
- Bình phong, sự che đậy: (Nghĩa bóng) Hành động, lời nói hoặc thông tin được sử dụng để che giấu sự thật, che đậy âm mưu hoặc đánh lạc hướng sự chú ý khỏi một vấn đề thực sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The warship released a smoke-screen to escape from the enemy's sight. (Chiến hạm phóng ra một màn khói để thoát khỏi tầm nhìn của kẻ thù.)
- His complicated explanation was just a smoke-screen to hide his real mistake. (Lời giải thích phức tạp của anh ta chỉ là một bình phong để che giấu sai lầm thực sự.)
- The politician's promises are often a smoke-screen for their true intentions. (Những lời hứa của chính trị gia thường là một màn khói che đậy ý đồ thực sự của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to create/put up a smoke-screen": tạo ra/giăng lên một màn khói (nghĩa đen hoặc bóng).
- The company put up a smoke-screen of positive PR to distract from the scandal. (Công ty giăng lên một màn khói PR tích cực để đánh lạc hướng khỏi vụ bê bối.)
- "to hide behind a smoke-screen": ẩn nấp/che giấu sau một màn khói.
- He is hiding behind a smoke-screen of legal jargon. (Hắn ta đang ẩn nấp sau một màn khói thuật ngữ pháp lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Smokescreen (n): Cách viết liền, cùng nghĩa với "smoke-screen".
- The report was a deliberate smokescreen. (Báo cáo đó là một màn khói cố ý.)
Từ đồng nghĩa
- Cover-up (n): sự che đậy, sự bưng bít.
- Facade (n): bề ngoài giả tạo, mặt tiền.
- Diversion (n): sự đánh lạc hướng, sự chuyển hướng chú ý.
- Camouflage (n): sự ngụy trang.
Thành ngữ liên quan
- A fig leaf: (nghĩa bóng) vật che đậy sự xấu hổ, sự yếu kém (giống như "smoke-screen").
- The agreement was merely a fig leaf for their continued control. (Thỏa thuận đó chỉ là một chiếc lá vả che đậy cho sự kiểm soát tiếp tục của họ.)
danh từ
- (quân sự), (hàng hải) màn khói, màn hoả mù
- (nghĩa bóng) màn khói, bình phong (che giấu âm mưu)