smoke-stack

/'smoukstæk/
Học thuật
Thân thiện
smoke-stack

The ship's smoke-stack releases a steady plume of gray smoke.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống khói (trên tàu thuỷ, đầu máy xe lửa): Một ống cao, thường bằng kim loại, được sử dụng để dẫn thải khói, hơi nước từ nồi hơi ra bên ngoài, đặc biệt phổ biến trên các tàu thuỷ hoặc đầu máy xe lửa chạy bằng hơi nước.
    • Ống khói (công nghiệp): Một cấu trúc ống cao, thường một phần của nhà máy hoặc nhà máy điện, dùng để thải khí các sản phẩm cháy từ quá trình công nghiệp vào khí quyển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Black smoke poured from the ship's smoke-stack. (Khói đen tuôn ra từ ống khói của con tàu.)
    • The old factory was easily identified by its tall red smoke-stack. (Nhà máy dễ dàng được nhận ra bởi ống khói cao màu đỏ của .)
    • The steam locomotive's smoke-stack billowed white smoke into the sky. (Ống khói của đầu máy hơi nước phả làn khói trắng lên bầu trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Smoke-stack industries": Các ngành công nghiệp nặng, truyền thống (như luyện thép, đóng tàu, sản xuất hoá chất) thường gắn liền với việc sử dụng các ống khói lớn.
    • The region's economy once depended on smoke-stack industries. (Nền kinh tế của khu vực từng phụ thuộc vào các ngành công nghiệp nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chimney (n): Ống khói (thường dùng cho các toà nhà, nhà ở).
  • Funnel (n): Phễu; cũng có thể chỉ ống khói trên tàu (gần nghĩa với "smoke-stack" trong bối cảnh hàng hải).
  • Exhaust pipe (n): Ống xả (thường nhỏ hơn, dùng cho động cơ xe cộ).
Từ đồng nghĩa
  • Chimney stack: Ống khói (nhấn mạnh cấu trúc).
  • Flue: Ống dẫn khói (thường trong hệ thống sưởi ấm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "smoke-stack")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "smoke-stack")

smoke-stack

The ship's smoke-stack releases a steady plume of gray smoke.

danh từ
  1. ống khói (trên tàu)