smokelessness

/'smouklisnis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng không khói: "Smokelessness" chỉ trạng thái hoàn toàn không tồn tại khói, đặc biệt khói từ việc đốt cháy.
    • Sự vắng mặt của khói: Từ này mô tả một môi trường hoặc điều kiện trong đó không sự hiện diện của khói.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The smokelessness of the new electric heater is a major advantage. (Tình trạng không khói của máy sưởi điện mới một lợi thế lớn.)
    • They promoted the smokelessness of the city's air after the clean energy policy. (Họ quảng bá sự vắng mặt của khói trong không khí thành phố sau chính sách năng lượng sạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Achieve smokelessness": đạt được trạng thái không khói.
    • The factory's goal is to achieve complete smokelessness in its operations. (Mục tiêu của nhà máy đạt được trạng thái hoàn toàn không khói trong hoạt động của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Smokeless (adj): không khói, không tạo ra khói.
    • Smokeless fuel is better for indoor use. (Nhiên liệu không khói tốt hơn cho việc sử dụng trong nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Absence of smoke: sự vắng mặt của khói.
  • Freedom from smoke: sự thoát khỏi khói.
Từ trái nghĩa
  • Smokiness: tình trạng đầy khói.
danh từ
  1. sự không khói