smokescreen
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màn khói (quân sự): "smokescreen" là một đám mây khói được tạo ra để che khuất tầm nhìn của đối phương, thường dùng trong quân sự để che giấu các hoạt động di chuyển hoặc tấn công.
- Chiêu trò che mắt, hành động che giấu: Trong nghĩa bóng, "smokescreen" chỉ một hành động hoặc lời nói được cố tình tạo ra để che giấu sự thật, gây nhầm lẫn hoặc đánh lạc hướng sự chú ý.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa quân sự:
- The army used a smokescreen to hide their advance. (Quân đội đã sử dụng một màn khói để che giấu cuộc tiến quân của họ.)
- Nghĩa bóng:
- The company's new charity campaign is just a smokescreen to distract from its environmental violations. (Chiến dịch từ thiện mới của công ty chỉ là một chiêu trò che mắt để đánh lạc hướng khỏi các vi phạm môi trường của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to create a smokescreen": tạo ra màn khói (cả nghĩa đen và bóng).
- Politicians often create a smokescreen of complex statistics to avoid answering direct questions. (Các chính trị gia thường tạo ra một màn khói gồm các số liệu thống kê phức tạp để tránh trả lời các câu hỏi trực tiếp.)
- "to be a smokescreen for": là một chiêu trò che mắt cho điều gì.
- The investigation was just a smokescreen for a political cover-up. (Cuộc điều tra chỉ là một chiêu trò che mắt cho một vụ che đậy chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Smoke (danh từ): khói.
- Screen (danh từ): màn chắn, màn hình.
- Smokescreening (danh từ, hiếm dùng): hành động tạo màn khói.
Từ đồng nghĩa
- Cover-up (danh từ): sự che đậy.
- Blind (danh từ): vật che mắt, sự lừa dối.
- Distraction (danh từ): sự đánh lạc hướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "smokescreen", nhưng có thể dùng với động từ "put up":
- Put up a smokescreen: dựng lên một màn khói (che giấu).
- They put up a smokescreen of legal arguments to delay the trial. (Họ dựng lên một màn khói các lập luận pháp lý để trì hoãn phiên tòa.)
Thành ngữ liên quan
- To throw up a smokescreen: tung ra một màn khói (nghĩa bóng).
- The CEO threw up a smokescreen of promises to calm the angry investors. (CEO đã tung ra một màn khói những lời hứa để xoa dịu các nhà đầu tư giận dữ.)