smokestack

Định nghĩa

Danh từ:
Ống khói lớn: "smokestack" một ống khói cao lớn, thường được xây dựng bằng gạch hoặc kim loại, dùng để thải khí đốt khói từ các nhà máy, xí nghiệp, tàu thủy hoặc đầu máy xe lửa ra ngoài không khí.

dụ sử dụng
  • (Ống khói lớn của nhà máy xả ra làn khói đen dày đặc.)
  • (Các ống khói lớn thường được thấycác khu công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Smokestack industry": ngành công nghiệp nặng (như sản xuất thép, hóa chất) thường gắn liền với các ống khói lớn.
    • The decline of smokestack industries has affected many towns. (Sự suy giảm của các ngành công nghiệp nặng đã ảnh hưởng đến nhiều thị trấn.)
  • "Smokestack scrubber": thiết bị lọc khí thải trong ống khói lớn để giảm ô nhiễm.
    • The plant installed smokestack scrubbers to meet environmental standards. (Nhà máy đã lắp đặt thiết bị lọc khí thải trong ống khói lớn để đáp ứng tiêu chuẩn môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Chimney (danh từ): ống khói nói chung, thường nhỏ hơn dùng trong nhà ở.
    • The chimney of the house needs cleaning. (Ống khói của ngôi nhà cần được làm sạch.)
  • Stack (danh từ): ống khói, đặc biệt trong bối cảnh công nghiệp, nhưng có thể ngắn hơn "smokestack".
    • The stack of the power plant was visible from miles away. (Ống khói của nhà máy điện có thể nhìn thấy từ xa hàng dặm.)
Từ đồng nghĩa
  • Funnel: ống khói trên tàu thủy hoặc đầu máy xe lửa.
    • The ship's funnel released steam into the sky. (Ống khói của con tàu xả hơi nước lên trời.)
  • Exhaust pipe: ống xả (thường nhỏ hơn, dùng cho xe cộ).
    • The car's exhaust pipe was damaged. (Ống xả của chiếc xe bị hỏng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Smokestack economy": nền kinh tế dựa vào công nghiệp nặng, đặc biệt sản xuất.
    • The region's smokestack economy is transitioning to tech industries. (Nền kinh tế công nghiệp nặng của khu vực đang chuyển đổi sang các ngành công nghệ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "smokestack"

smokestack
A factory's tall smokestack releases white steam into the clear blue sky.