smoking jacket

Định nghĩa

Danh từ:
Áo khoác hút thuốc: Một loại áo khoác nam mềm, thường thắt lưng buộc, được mặc khi ở nhà, đặc biệt trong các dịp thư giãn hoặc tiếp khách thân mật. Loại áo này thường được làm từ chất liệu sang trọng như nhung, lụa hoặc sa tanh, thiết kế thoải mái, không quá cầu kỳ.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy mặc chiếc áo khoác hút thuốc bằng lụa trước khi tham gia cùng khách trong phòng khách.)
  • (Chiếc áo khoác hút thuốc cổ điển thắt lưng buộc món quà từ ông nội của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To wear a smoking jacket": Mặc áo khoác hút thuốc, thường mang ý nghĩa biểu tượng của sự sang trọng, thư giãn hoặc quý tộc.

    • In old movies, gentlemen often wear a smoking jacket while enjoying a cigar. (Trong các bộ phim , quý ông thường mặc áo khoác hút thuốc khi thưởng thức xì gà.)
  • "Smoking jacket as a fashion statement": Áo khoác hút thuốc như một tuyên bố thời trang, đôi khi được dùng trong các bữa tiệc chủ đề hoặc sự kiện đặc biệt.

    • He chose a velvet smoking jacket for the themed party to look sophisticated. (Anh ấy chọn một chiếc áo khoác hút thuốc bằng nhung cho bữa tiệc chủ đề để trông lịch lãm.)
Biến thể từ gần giống
  • Smoking jacket (n): Không biến thể phổ biến, nhưng có thể thấy trong các cụm như (áo khoác hút thuốc nhung) hoặc (áo khoác hút thuốc lụa).
  • House coat (n): Áo khoác mặcnhà, tương tự nhưng thường ít trang trọng hơn.
    • A house coat is often simpler than a smoking jacket. (Áo khoác mặcnhà thường đơn giản hơn áo khoác hút thuốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Dressing gown: Áo choàng mặcnhà, thường dài rộng, nhưng không thắt lưng buộc đặc trưng.
  • Robes: Áo choàng, có thể dùng để chỉ các loại áo khoác mặc trong nhà, bao gồm cả smoking jacket.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "smoking jacket", nhưng có thể kết hợp với động từ "wear" (mặc) hoặc "put on" (mặc vào): - He put on his smoking jacket before dinner. (Anh ấy mặc áo khoác hút thuốc trước bữa tối.) - She helped him wear the smoking jacket properly. ( ấy giúp anh ấy mặc áo khoác hút thuốc đúng cách.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "smoking jacket", nhưng có thể liên quan đến hình ảnh quý tộc hoặc sự thư giãn: - "In one's smoking jacket": Trong trạng thái thư giãn, thoải mái, thường mang hàm ý sang trọng. - He received the news while in his smoking jacket, looking perfectly at ease. (Anh ấy nhận tin tức khi đang mặc áo khoác hút thuốc, trông hoàn toàn thoải mái.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "smoking jacket"

smoking jacket
A man relaxes in his smoking jacket by the fireplace.