smoking-jacket

/'smoukiɳ,dʤækit/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo khoác mặc trong phòng hút thuốc: Một loại áo khoác nhẹ, thường rộng rãi thoải mái, được mặc bởi nam giới vào thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20 khi họ rút lui vào một phòng riêng để hút xì gà hoặc thuốc lá sau bữa tối. Mục đích chính để bảo vệ quần áo chính thức bên dưới khỏi bị ám mùi khói thuốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After dinner, the gentlemen retired to the library, where they put on their smoking-jackets. (Sau bữa tối, các quý ông rút lui vào thư viện, nơi họ mặc những chiếc áo khoác hút thuốc của mình.)
    • He looked elegant in his velvet smoking-jacket. (Trông anh ấy thật lịch lãm trong chiếc áo khoác hút thuốc bằng nhung của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to don one's smoking-jacket": mặc áo khoác hút thuốc của mình vào (một cách diễn đạt trang trọng, cổ điển).
    • He would don his smoking-jacket before lighting his cigar. (Ông ấy sẽ mặc áo khoác hút thuốc vào trước khi châm điếu xì gà.)
Biến thể từ gần giống
  • Smoking room (n): phòng hút thuốc (căn phòng dành riêng cho việc hút thuốc).
    • The smoking room was filled with the aroma of fine tobacco. (Phòng hút thuốc tràn ngập hương thơm của thuốc lá hảo hạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lounge jacket: áo khoác thư giãn (một thuật ngữ hiện đại hơn, ít cụ thể hơn về chức năng).
  • Dressing gown: áo choàng tắm/áo ngủ (thường dài hơn dùng cho nhiều mục đích thư giãn khác, không chỉ để hút thuốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "smoking-jacket".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "smoking-jacket".

danh từ
  1. áo khoác ngoài mặcphòng hút thuốc (cho khỏi ám khói thuốc vào quần áo trong)