smoking mixture

smoking mixture

A man carefully packs a smoking mixture into his pipe.

Định nghĩa

Danh từ: Hỗn hợp thuốc lá hút tẩu, sự pha trộn các loại thuốc lá khác nhau dùng để hút trong tẩu (pipe). Từ này chỉ một loại sản phẩm cụ thể, không phải hành động hay chất gây nghiện khác.

dụ sử dụng
  • (Ông ấy đã mua một hỗn hợp thuốc lá hút tẩu mới từ cửa hàng thuốc lá.)
  • (Hỗn hợp thuốc lá hút tẩu này hương thơm đậm đà của anh đào vani.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aromatic smoking mixture": hỗn hợp thuốc lá hút tẩu hương liệu.

    • The aromatic smoking mixture is popular among pipe enthusiasts. (Hỗn hợp thuốc lá hút tẩu hương liệu rất được ưa chuộng trong giới đam mê tẩu.)
  • "blended smoking mixture": hỗn hợp thuốc lá hút tẩu được pha trộn.

    • A blended smoking mixture often contains Virginia, Burley, and Oriental tobaccos. (Hỗn hợp thuốc lá hút tẩu được pha trộn thường chứa thuốc lá Virginia, Burley Oriental.)
Biến thể từ gần giống
  • Pipe tobacco (n): thuốc lá hút tẩu (dạng chung, có thể một loại hoặc hỗn hợp).
    • He prefers pipe tobacco over cigarettes. (Ông ấy thích thuốc lá hút tẩu hơn thuốc lá điếu.)
  • Blend (n): hỗn hợp (thường dùng trong ngữ cảnh thuốc lá).
    • This blend is a classic smoking mixture. (Hỗn hợp này một hỗn hợp thuốc lá hút tẩu cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Tobacco blend: hỗn hợp thuốc lá.
  • Pipe blend: hỗn hợp thuốc lá dành cho tẩu.
Các cụm từ liên quan
  • "to pack a smoking mixture": nhồi hỗn hợp thuốc lá hút tẩu vào tẩu.

    • He carefully packed the smoking mixture into his pipe. (Anh ấy cẩn thận nhồi hỗn hợp thuốc lá hút tẩu vào tẩu của mình.)
  • "to light a smoking mixture": châm lửa hỗn hợp thuốc lá hút tẩu.

    • She lit the smoking mixture and took a slow puff. ( ấy châm lửa hỗn hợp thuốc lá hút tẩu hít một hơi chậm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "smoking mixture". Tuy nhiên, có thể tham khảo thành ngữ chung về tẩu thuốc: - "to smoke a pipe": hút tẩu (hành động tổng quát). - He enjoys smoking a pipe after dinner. (Ông ấy thích hút tẩu sau bữa tối.)

Từ chứa "smoking mixture"