smoking-mixture
/'smoukiɳ,mikstʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc lá rời trộn: Một hỗn hợp các loại lá thuốc lá hoặc các loại thảo mộc khác nhau, được trộn lẫn để hút trong tẩu hoặc tự cuốn thành thuốc lá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He bought a special smoking-mixture for his pipe. (Anh ấy đã mua một loại thuốc lá rời trộn đặc biệt cho cái tẩu của mình.)
- This smoking-mixture contains aromatic herbs. (Loại thuốc lá rời trộn này có chứa các loại thảo mộc thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to prepare a smoking-mixture": chuẩn bị một hỗn hợp thuốc hút.
- He took his time to prepare his favorite smoking-mixture. (Ông ấy dành thời gian để chuẩn bị hỗn hợp thuốc hút yêu thích của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Pipe tobacco (n): thuốc lá dùng cho tẩu (thường là dạng rời, có thể là hỗn hợp hoặc không).
- Blend (n): hỗn hợp, pha trộn (có thể dùng chung cho nhiều thứ, trong ngữ cảnh thuốc lá thì là hỗn hợp thuốc).
Từ đồng nghĩa
- Blended tobacco: thuốc lá pha trộn.
- Pipe blend: hỗn hợp thuốc tẩu.
Lưu ý
- Từ này là danh từ ghép, được tạo thành từ "smoking" (việc hút thuốc) và "mixture" (hỗn hợp). Nó chỉ một loại sản phẩm cụ thể dùng để hút.
danh từ
- thuốc lá rời trộn