smoking-car
/'smoukiɳ,kæridʤ/ Cách viết khác : (smoking-car) /'smoukiɳ,kɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Toa hút thuốc: Một toa tàu hỏa hoặc xe lửa được chỉ định riêng cho việc hút thuốc, cho phép hành khách hút thuốc trong đó. Đây là một từ cũ, phổ biến trong quá khứ khi việc hút thuốc trên phương tiện công cộng còn được cho phép.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He always sat in the smoking-car to enjoy his pipe during the long journey. (Ông ấy luôn ngồi ở toa hút thuốc để tận hưởng điếu tẩu của mình trong suốt chuyến đi dài.)
- Passengers who wished to smoke had to move to the smoking-car at the rear of the train. (Những hành khách muốn hút thuốc phải di chuyển đến toa hút thuốc ở cuối đoàn tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the smoking-car": thường được dùng như một danh từ ghép cố định để chỉ khu vực cụ thể đó trên tàu hỏa.
- The conversation in the smoking-car was always lively and filled with stories. (Những cuộc trò chuyện trong toa hút thuốc luôn sôi nổi và đầy ắp những câu chuyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Smoker (n): (từ cũ, đồng nghĩa) toa hút thuốc.
- He stepped into the smoker to light a cigarette. (Ông ấy bước vào toa hút thuốc để châm một điếu thuốc.)
Từ đồng nghĩa
- Smoking compartment: khoang hút thuốc.
- Smoking carriage: toa hút thuốc (cách gọi khác).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu mang tính lịch sử. Ngày nay, hầu hết các phương tiện giao thông công cộng đều cấm hút thuốc hoàn toàn, vì vậy khái niệm "smoking-car" không còn phổ biến.
danh từ
- toa hút thuốc (trên xe lửa) ((cũng) smoker)