smoking-concert

/'smoukiɳ,kɔnsət/
Học thuật
Thân thiện
smoking-concert

A small orchestra performs at a smoking-concert in a historic hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Buổi hòa nhạc được phép hút thuốc: Một sự kiện âm nhạc hoặc buổi hòa nhạc khán giả được phép hút thuốc (thường thuốc lá, xì gà) trong khi thưởng thức các tiết mục biểu diễn. Đây một hình thức giải trí phổ biến trong quá khứ, đặc biệtthế kỷ 19 đầu thế kỷ 20, trước khi các quy định cấm hút thuốc nơi công cộng trở nên phổ biến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gentlemen's club organized a smoking-concert for its members. (Câu lạc bộ của các quý ông đã tổ chức một buổi hòa nhạc được phép hút thuốc cho các thành viên.)
    • Attending a smoking-concert was a popular social activity in the Victorian era. (Tham dự một buổi hòa nhạc được phép hút thuốc một hoạt động xã hội phổ biếnthời đại Victoria.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold a smoking-concert": tổ chức một buổi hòa nhạc được phép hút thuốc.
    • The university society decided to hold a smoking-concert in the main hall. (Hội sinh viên đại học quyết định tổ chức một buổi hòa nhạc được phép hút thuốc tại hội trường chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Smoker (n): (từ ) từ đồng nghĩa với "smoking-concert", chỉ cùng một loại sự kiện.
    • He was invited to a smoker at the local lodge. (Ông ấy được mời tới một buổi hòa nhạc được phép hút thuốc tại hội quán địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Smoker: buổi hòa nhạc/hội họp được phép hút thuốc (từ , đồng nghĩa).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ này chủ yếu mang tính lịch sử ít được sử dụng trong ngôn ngữ đương đại, do các quy định về sức khỏe cộng đồng hiện nay thường cấm hút thuốcnơi tổ chức sự kiện.
  • phản ánh phong tục xã hội của một thời kỳ trước đây, khi việc hút thuốc trong các không gian kín tại các sự kiện giải trí điều bình thường được chấp nhận.
smoking-concert

A small orchestra performs at a smoking-concert in a historic hall.

danh từ
  1. buổi hoà nhạc được phép hút thuốc ((cũng) smoker)