smoking-room
/'smoukkrum/ Cách viết khác : (smoking-room) /'smoukiɳ'rum/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phòng hút thuốc: Một căn phòng riêng biệt trong một tòa nhà (như khách sạn, câu lạc bộ, nhà riêng lớn) được dành riêng cho việc hút thuốc, đặc biệt là thuốc lá, xì gà hoặc tẩu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The gentlemen retired to the smoking-room after dinner. (Các quý ông lui vào phòng hút thuốc sau bữa tối.)
- This old mansion has a beautifully decorated smoking-room. (Tòa dinh thự cũ này có một phòng hút thuốc được trang trí đẹp mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "smoke-room talk": Chỉ những cuộc trò chuyện thân mật, thường là giữa nam giới, diễn ra trong không gian riêng tư của phòng hút thuốc. Các cuộc nói chuyện này có thể bao gồm chuyện phiếm, thảo luận chính trị hoặc kinh doanh một cách thoải mái.
- The deal was finalized over cigars during some smoke-room talk. (Thỏa thuận đã được hoàn tất bên những điếu xì gà trong một cuộc trò chuyện ở phòng hút thuốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Smoking lounge (n): Khu vực/phòng chờ dành cho người hút thuốc, thường thấy ở sân bay hoặc các địa điểm công cộng khác.
- Smoking car (n): Toa tàu dành cho người hút thuốc (trong lịch sử).
- Smoking jacket (n): Áo khoác nhẹ, thoải mái mà nam giới mặc khi thư giãn, đặc biệt là khi hút thuốc.
Từ đồng nghĩa
- Smoking parlor: Phòng khách dành cho việc hút thuốc.
- Cigar lounge: Phòng/Quán chuyên dành để hút xì gà.
Lưu ý về ngữ cảnh
- Từ này chủ yếu mang tính lịch sử hoặc được dùng trong các bối cảnh cụ thể như khách sạn cao cấp, câu lạc bộ tư nhân, vì ngày nay nhiều nơi có luật cấm hút thuốc trong nhà. Nó gợi lên hình ảnh về một thời kỳ hoặc không gian nơi việc hút thuốc là một hoạt động xã hội được chấp nhận và có không gian riêng.
danh từ
- phòng hút thuốc
Idioms
- smoke-room talkchuyện tán gẫu của đàn ông (ở phòng hút thuốc)