smooth-bore
/'smu:ðbɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Súng nòng trơn: Một loại súng có nòng súng bên trong nhẵn, không có các đường xoắn rãnh (rifling). Loại súng này thường được sử dụng để bắn đạn ghém (shotgun) hoặc các loại đạn không cần độ xoáy ổn định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hunter used a smooth-bore for bird hunting. (Người thợ săn dùng một khẩu súng nòng trơn để săn chim.)
- In the 18th century, many infantry muskets were smooth-bores. (Vào thế kỷ 18, nhiều khẩu súng trường bộ binh là súng nòng trơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "smooth-bore technology": công nghệ súng nòng trơn.
- The transition from smooth-bore to rifled barrels increased accuracy. (Sự chuyển đổi từ công nghệ nòng trơn sang nòng có rãnh xoắn đã làm tăng độ chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
Smoothbore (adj, danh từ): Cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của "smooth-bore", cùng nghĩa.
- The smoothbore cannon was less accurate at long range. (Khẩu đại bác nòng trơn kém chính xác hơn ở tầm xa.)
Rifled barrel (n): Nòng súng có rãnh xoắn, trái nghĩa về mặt kỹ thuật.
- Modern military rifles have rifled barrels. (Súng trường quân sự hiện đại có nòng rãnh xoắn.)
Từ đồng nghĩa
- Shotgun (n): Súng săn, súng ngắn nòng trơn (một loại cụ thể của smooth-bore).
- Musket (n): Súng hỏa mai (thường là nòng trơn, dùng trong lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "smooth-bore").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "smooth-bore").