smooth-faced
Tính từ - Mặt nhẵn, không có lông (râu, ria): "smooth-faced" mô tả một người (thường là nam giới) có khuôn mặt không có râu, ria hoặc lông tơ, đặc biệt là do còn trẻ hoặc do cạo sạch. - Ví dụ: a smooth-faced boy of 14 years (một cậu bé 14 tuổi mặt nhẵn nhụi). - Mặt phẳng, không gồ ghề: Dùng để chỉ bề mặt của một vật thể (ví dụ: đá, gỗ) nhẵn bóng, không có vết lồi lõm. - Ví dụ: The smooth-faced stone was perfect for carving. (Hòn đá mặt phẳng rất thích hợp để khắc.) - (Nghĩa bóng) Trơn tru, khéo léo, giả tạo: Chỉ một người có vẻ ngoài lịch sự, dễ chịu nhưng có thể che giấu sự gian xảo hoặc thiếu chân thành. - Ví dụ: His smooth-faced promises hid a cunning plan. (Những lời hứa trơn tru của hắn che giấu một kế hoạch xảo quyệt.)
- Mặt nhẵn, không râu:
- The young actor had a smooth-faced look that made him perfect for the role of a teenager. (Nam diễn viên trẻ có vẻ ngoài mặt nhẵn, khiến anh ấy hoàn hảo cho vai một thiếu niên.)
- Mặt phẳng, không gồ ghề:
- The carpenter sanded the wood until it was smooth-faced. (Người thợ mộc đã chà nhám gỗ cho đến khi mặt gỗ nhẵn bóng.)
- Khéo léo, giả tạo:
- The smooth-faced salesman convinced everyone to buy his faulty products. (Người bán hàng trơn tru đã thuyết phục mọi người mua sản phẩm lỗi của hắn.)
- "a smooth-faced youth": Một thanh niên trẻ trung, chưa có râu, thường mang hàm ý non nớt hoặc ngây thơ.
- The smooth-faced youth was easily fooled by the con artist. (Chàng thanh niên mặt nhẵn dễ dàng bị lừa bởi kẻ lừa đảo.)
- "smooth-faced hypocrisy": Sự đạo đức giả trơn tru, nơi vẻ ngoài tử tế che giấu sự giả dối.
- His smooth-faced hypocrisy was revealed when he was caught stealing. (Sự đạo đức giả trơn tru của hắn bị phơi bày khi bị bắt quả tang ăn cắp.)
- Smooth (tính từ): nhẵn, mịn, trơn tru (nghĩa gốc).
- The surface of the table is smooth. (Mặt bàn nhẵn.)
- Smooth-talking (tính từ): nói năng ngọt ngào, khéo léo (thường mang nghĩa tiêu cực).
- He is a smooth-talking politician. (Anh ta là một chính trị gia nói năng ngọt ngào.)
- Beardless (tính từ): không râu, không có râu.
- The beardless boy looked younger than his age. (Cậu bé không râu trông trẻ hơn tuổi.)
- Hairless: không có lông (dùng cho bất kỳ bộ phận nào trên cơ thể).
- Glabrous (từ chuyên ngành): không lông, nhẵn (thường dùng trong sinh học).
- Shaven: đã cạo (râu, lông).
- Slick (nghĩa bóng): trơn tru, khéo léo (thường mang nghĩa tiêu cực).
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "smooth-faced". Tuy nhiên, từ smooth có thể kết hợp:
- Smooth over: làm dịu, giải quyết (mâu thuẫn).
- He tried to smooth over the argument. (Anh ấy cố gắng làm dịu cuộc tranh cãi.)
- A smooth face hides a rough heart: Mặt nhẵn giấu lòng dạ thô bạo (ám chỉ người có vẻ ngoài dễ chịu nhưng bên trong xảo quyệt).
- Don't trust him; a smooth face hides a rough heart. (Đừng tin hắn; mặt nhẵn giấu lòng dạ thô bạo.)