smoothfaced
/'smu:ðfeist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mặt nhẵn, nhẵn bóng: Mô tả một bề mặt phẳng, không có gồ ghề, lồi lõm hoặc lông tóc.
- Có vẻ mặt thân thiện, dễ gần: (Nghĩa ẩn dụ) Mô tả một người có biểu cảm khuôn mặt dễ chịu, hiền lành hoặc có vẻ ngoài đáng tin cậy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The wall was made of smoothfaced bricks. (Bức tường được xây bằng những viên gạch có mặt nhẵn.)
- He was a smoothfaced young man, always smiling. (Anh ta là một chàng trai trẻ có vẻ mặt thân thiện, lúc nào cũng tươi cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "smoothfaced hypocrisy": sự đạo đức giả trơn tru, giả vờ thân thiện.
- Beware of his smoothfaced flattery. (Hãy cẩn thận với những lời nịnh hót giả tạo của hắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Smooth-faced (adj): (cách viết có gạch nối) Có cùng nghĩa với "smoothfaced".
- Smooth (adj): trơn tru, nhẵn, mượt mà.
- smooth skin (làn da mịn màng)
- Barefaced (adj): trơ tráo, mặt dày (thường chỉ sự xấu xa, vô liêm sỉ).
- a barefaced lie (một lời nói dối trắng trợn)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa bề mặt):
- Even-surfaced: có bề mặt bằng phẳng.
- Polished: được đánh bóng, nhẵn bóng.
- Tính từ (nghĩa vẻ mặt):
- Bland-faced: có vẻ mặt điềm đạm, vô hại.
- Ingratiating: làm cho vừa lòng, tỏ ra dễ mến (có thể mang nghĩa không thành thật).
Thành ngữ liên quan
- A smoothfaced villain: một tên gian manh có vẻ ngoài đàng hoàng.
- The con artist was a smoothfaced villain who tricked many people. (Kẻ lừa đảo là một tên gian manh có vẻ ngoài đàng hoàng đã lừa gạt nhiều người.)
tính từ
- có mặt cạo nhẫn
- có mặt nhẫn
- a smoothfaced tilehòn ngói mặt nhẫn
- có vẽ mặt thân thiện
danh từ
- bàn là