smoothbore
Định nghĩa
Tính từ:
- Nòng trơn: "Smoothbore" mô tả một loại súng cầm tay có nòng súng trơn, không có rãnh xoắn (rãnh rifling) bên trong nòng.
Danh từ:
- Súng nòng trơn: "Smoothbore" chỉ một loại súng cầm tay có nòng không có rãnh xoắn, thường dùng để bắn đạn ghém hoặc đạn bi.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The soldier carried a smoothbore musket. (Người lính mang một khẩu súng hỏa mai nòng trơn.)
- Smoothbore cannons were common in the 18th century. (Pháo nòng trơn phổ biến vào thế kỷ 18.)
Danh từ:
- Hunters often use a smoothbore for bird hunting. (Thợ săn thường dùng súng nòng trơn để săn chim.)
- The museum displayed an antique smoothbore. (Bảo tàng trưng bày một khẩu súng nòng trơn cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Smoothbore barrel": nòng súng trơn, không có rãnh xoắn.
- The smoothbore barrel is less accurate but easier to clean. (Nòng súng trơn kém chính xác hơn nhưng dễ vệ sinh hơn.)
"Smoothbore weapon": vũ khí nòng trơn, ám chỉ súng hoặc pháo không có rãnh xoắn.
- Smoothbore weapons are still used in some military applications. (Vũ khí nòng trơn vẫn được sử dụng trong một số ứng dụng quân sự.)
Biến thể và từ gần giống
Rifled (tính từ): có rãnh xoắn (trái nghĩa với smoothbore).
- A rifled barrel improves accuracy. (Nòng súng có rãnh xoắn cải thiện độ chính xác.)
Rifling (danh từ): quá trình tạo rãnh xoắn trong nòng súng.
- Rifling spins the bullet for stability. (Rãnh xoắn làm xoay viên đạn để ổn định.)
Từ đồng nghĩa
- Unrifled (tính từ): không có rãnh xoắn, đồng nghĩa với smoothbore.
- An unrifled musket fires slower but is cheaper to produce. (Súng hỏa mai không rãnh xoắn bắn chậm hơn nhưng rẻ hơn để sản xuất.)
Các cụm từ liên quan
Smoothbore shotgun: súng ngắn nòng trơn, thường dùng trong săn bắn.
- The smoothbore shotgun is ideal for clay pigeon shooting. (Súng ngắn nòng trơn lý tưởng cho bắn đĩa đất sét.)
Smoothbore cannon: pháo nòng trơn, dùng trong lịch sử quân sự.
- Smoothbore cannons fired solid iron balls. (Pháo nòng trơn bắn đạn sắt đặc.)
Thành ngữ liên quan
- "Smoothbore accuracy": độ chính xác của súng nòng trơn, thường thấp hơn súng có rãnh xoắn.
- The smoothbore accuracy is limited by the lack of spin. (Độ chính xác của súng nòng trơn bị hạn chế do thiếu sự xoay.)