smotherer

smotherer

A teacher gently reminds a student not to smotherer a yawn during a quiet lesson.

Định nghĩa

Danh từ: Người hoặc vật hành động bóp nghẹt, kìm nén, hoặc đàn áp một cái đó (như cảm xúc, cuộc trò chuyện, hoặc ý tưởng).

dụ sử dụng
  • (Anh ta đúng một kẻ bóp nghẹt cuộc trò chuyện.)
  • (Tôi thấy từ tất cả những người đang kìm nén cơn ngáp rằng đã đến lúc dừng lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "smotherer of emotions": người kìm nén cảm xúc.

    • She is a smotherer of emotions, never showing her true feelings. ( ấy người kìm nén cảm xúc, không bao giờ bộc lộ cảm xúc thật.)
  • "intellectual smotherer": người đàn áp tư tưởng.

    • The regime acted as an intellectual smotherer, banning all dissenting ideas. (Chế độ đã hành động như một kẻ đàn áp tư tưởng, cấm mọi ý tưởng bất đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Smother (động từ): bóp nghẹt, kìm nén, đàn áp.
    • He tried to smother his laughter. (Anh ấy cố gắng kìm nén tiếng cười của mình.)
  • Smothering (tính từ): tính chất bóp nghẹt, đàn áp.
    • The smothering atmosphere of the meeting made everyone uncomfortable. (Bầu không khí bóp nghẹt của cuộc họp khiến mọi người khó chịu.)
  • Smotheringly (trạng từ): một cách bóp nghẹt.
    • She hugged him smotheringly. ( ấy ôm anh ấy một cách bóp nghẹt.)
Từ đồng nghĩa
  • Stifler: người kìm nén.
  • Suppressor: người đàn áp.
  • Choker: người bóp nghẹt (thường dùng trong nghĩa bóng).
  • Quencher: người dập tắt (cảm xúc hoặc ý tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Smother out: dập tắt hoàn toàn, loại bỏ.
    • The government tried to smother out the rebellion. (Chính phủ đã cố gắng dập tắt hoàn toàn cuộc nổi dậy.)
  • Smother with: bao phủ, lấp đầy bằng (thứ đó).
    • She smothered the cake with cream. ( ấy phủ kem lên bánh.)
Thành ngữ liên quan
  • Smother someone with kindness: đối xử tốt với ai đó một cách thái quá, khiến họ khó chịu.
    • His grandmother smothered him with kindness, always giving him too much food. ( của anh ấy đối xử tốt với anh ấy một cách thái quá, luôn cho anh ấy quá nhiều đồ ăn.)

Từ gần giống