smuggling

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Việc buôn lậu: "smuggling" chỉ hành động vận chuyển hàng hóa bất hợp pháp qua biên giới, thường hàng hóa bị cấm hoặc chưa nộp thuế.
    • Sự lén lút đưa vào/đưa ra: "smuggling" còn có nghĩa hành động đưa một thứ đó (người, hàng hóa) vào hoặc ra khỏi một nơi một cách bí mật, trái phép.
dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đã bắt giữ một nhóm liên quan đến buôn lậu ma túy.)
  • (Buôn lậu cổ vật một tội ác nghiêm trọng.)
  • (Anh ta bị bắt buôn lậu thuốc lá qua biên giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be involved in smuggling": tham gia vào hoạt động buôn lậu.

    • Many fishermen are forced into smuggling to survive. (Nhiều ngư dân bị ép buộc tham gia buôn lậu để sống sót.)
  • "large-scale smuggling": buôn lậu quy mô lớn.

    • Large-scale smuggling of electronics has damaged the local economy. (Buôn lậu điện tử quy mô lớn đã làm hại nền kinh tế địa phương.)
  • "human smuggling": buôn người (đưa người qua biên giới trái phép).

    • Human smuggling is a major issue in border regions. (Buôn người một vấn đề lớncác khu vực biên giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Smuggle (động từ): buôn lậu.

    • They tried to smuggle diamonds in their luggage. (Họ đã cố gắng buôn lậu kim cương trong hành lý của mình.)
  • Smuggler (danh từ): kẻ buôn lậu.

    • The smuggler was sentenced to ten years in prison. (Kẻ buôn lậu đã bị kết án mười năm .)
Từ đồng nghĩa
  • Trafficking: buôn bán bất hợp pháp (thường dùng cho ma túy, khí, người).
    • Drug trafficking is closely related to smuggling. (Buôn bán ma túy liên quan chặt chẽ đến buôn lậu.)
  • Bootlegging: buôn lậu (đặc biệt rượu, hàng hóa bị cấm).
    • Bootlegging of alcohol was common during Prohibition. (Buôn lậu rượu rất phổ biến trong thời kỳ Cấm rượu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Smuggle in: đưa vào lén lút.

    • They smuggled in contraband goods through the port. (Họ đã đưa hàng lậu vào qua cảng.)
  • Smuggle out: đưa ra lén lút.

    • The refugees were smuggled out of the country in a truck. (Những người tị nạn đã được đưa ra khỏi đất nước một cách lén lút trong một chiếc xe tải.)
Thành ngữ liên quan
  • "to smuggle something under the table": buôn lậu một cách lén lút, không công khai.
    • He smuggled rare paintings under the table to avoid taxes. (Anh ta buôn lậu những bức tranh quý hiếm một cách lén lút để tránh thuế.)
smuggling
The authorities discovered the smuggling of illegal goods hidden inside the wooden crates.