smuttily
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách tục tĩu, thô tục, hoặc dâm ô, đặc biệt liên quan đến nội dung khiêu dâm hoặc nhạy cảm về tình dục. Từ này mô tả hành động, lời nói, hoặc cách thể hiện mang tính chất bẩn thỉu, thiếu đứng đắn.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta nói một cách tục tĩu về những cuộc gặp gỡ lãng mạn của mình.)
- (Những câu chuyện cười của diễn viên hài được truyền tải một cách tục tĩu, khiến khán giả khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn học hoặc phê bình: "smuttily" thường được dùng để chỉ trích hoặc mô tả các tác phẩm nghệ thuật, văn chương, hoặc lời nói có nội dung khiêu dâm quá mức.
- The novel was criticized for being smuttily written, focusing too much on explicit scenes. (Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích vì được viết một cách tục tĩu, tập trung quá nhiều vào các cảnh khêu gợi.)
Biến thể và từ gần giống
- Smutty (tính từ): tục tĩu, dâm ô.
- He made a smutty comment about her outfit. (Anh ta đưa ra một nhận xét tục tĩu về trang phục của cô ấy.)
- Smut (danh từ): chất bẩn, hoặc nội dung khiêu dâm, tục tĩu.
- The website was filled with smut and inappropriate content. (Trang web tràn ngập nội dung tục tĩu và không phù hợp.)
Từ đồng nghĩa
- Lewdly: một cách dâm ô, khiêu dâm.
- Obscenely: một cách tục tĩu, thô tục.
- Rudely: một cách thô lỗ, nhưng không nhất thiết mang tính tình dục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Talk smut: nói chuyện tục tĩu.
- They spent the evening talking smut and laughing. (Họ dành cả buổi tối để nói chuyện tục tĩu và cười đùa.)
Thành ngữ liên quan
- Dirty mind: đầu óc bẩn thỉu, hay nghĩ đến chuyện tục tĩu.
- He has a dirty mind, always interpreting things smuttily. (Anh ta có đầu óc bẩn thỉu, luôn giải thích mọi thứ một cách tục tĩu.)