smoothly

smoothly

The manager smoothly handled the customer's complaint.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách trôi chảy, suôn sẻ: "smoothly" chỉ hành động hoặc quá trình diễn ra không gặp trở ngại, khó khăn hay vấn đề nào.
    • Một cách êm ái, nhẹ nhàng: "smoothly" cũng mô tả cách thức thực hiện một việc đó một cách mượt mà, không sự gián đoạn hay xung đột.
    • Một cách khéo léo, lịch thiệp: Trong giao tiếp, "smoothly" có thể chỉ cách nói năng uyển chuyển, tế nhị để tránh gây khó chịu.
dụ sử dụng
  • Một cách trôi chảy, suôn sẻ:

    • The meeting went smoothly without any arguments. (Cuộc họp diễn ra suôn sẻ không bất kỳ tranh cãi nào.)
    • We put the plans into effect quickly and smoothly. (Chúng tôi đã thực hiện kế hoạch một cách nhanh chóng suôn sẻ.)
  • Một cách êm ái, nhẹ nhàng:

    • The car ran smoothly on the new highway. (Chiếc xe chạy êm ái trên đường cao tốc mới.)
  • Một cách khéo léo, lịch thiệp:

    • And now,' he said smoothly,we will continue the conversation.' ( bây giờ,' anh ta nói một cách khéo léo,chúng ta sẽ tiếp tục cuộc trò chuyện.')
Các cách sử dụng nâng cao
  • "go smoothly": diễn ra thuận lợi, không gặp trục trặc.

    • Despite some mishaps, everything went smoothly. (Mặc dù một số sự cố, mọi thứ vẫn diễn ra thuận lợi.)
  • "run smoothly": hoạt động trơn tru, không vấn đề.

    • The new software runs smoothly on all devices. (Phần mềm mới hoạt động trơn tru trên tất cả các thiết bị.)
Biến thể từ gần giống
  • Smooth (tính từ): mượt mà, trơn tru, suôn sẻ.

    • The surface of the table is very smooth. (Bề mặt của cái bàn rất mượt.)
  • Smoothness (danh từ): sự mượt mà, sự trơn tru.

    • The smoothness of the dance impressed everyone. (Sự mượt mà của điệu nhảy đã gây ấn tượng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Effortlessly: một cách dễ dàng, không tốn sức.
  • Fluently: một cách trôi chảy (thường dùng cho lời nói hoặc chuyển động).
  • Seamlessly: một cách liền mạch, không sự gián đoạn.
  • Swimmingly: một cách suôn sẻ, thuận lợi (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Smooth over: làm dịu đi, giải quyết (mâu thuẫn, vấn đề).
    • He tried to smooth over the disagreement with a joke. (Anh ta cố gắng làm dịu bất đồng bằng một câu chuyện cười.)
Thành ngữ liên quan
  • Go like clockwork: diễn ra suôn sẻ đúng kế hoạch.

    • The event went like clockwork, everything was perfectly organized. (Sự kiện diễn ra suôn sẻ như đồng hồ, mọi thứ đều được tổ chức hoàn hảo.)
  • Plain sailing: mọi thứ dễ dàng không gặp trở ngại.

    • After the initial problems, it was plain sailing. (Sau những vấn đề ban đầu, mọi thứ trở nên dễ dàng.)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "smoothly"