snack-bar
/'snækbɑ:/ Cách viết khác : (snack-counter) /'snæk,kauntə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Quán ăn nhanh, quán ăn nhẹ: Một cơ sở kinh doanh thực phẩm, thường là quầy hoặc quán nhỏ, phục vụ các món ăn nhanh, đồ ăn nhẹ và thức uống đơn giản trong suốt cả ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Nous avons mangé un sandwich au snack-bar de la gare. (Chúng tôi đã ăn một chiếc bánh mì sandwich tại quán ăn nhanh trong nhà ga.)
- Ce snack-bar est ouvert jusqu'à minuit. (Quán ăn nhanh này mở cửa đến tận nửa đêm.)
- Il y a un snack-bar près de la plage qui vend des glaces. (Có một quán ăn nhẹ gần bãi biển bán kem.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tenir un snack-bar": điều hành, làm chủ một quán ăn nhanh.
- Ils tiennent un snack-bar depuis dix ans. (Họ đã điều hành một quán ăn nhanh được mười năm rồi.)
Biến thể và từ gần giống
Snack (danh từ giống đực): món ăn nhẹ, bữa ăn nhanh.
- Prendre un snack en milieu d'après-midi. (Ăn một bữa nhẹ vào giữa buổi chiều.)
Fast-food (danh từ giống đực): thức ăn nhanh (thường chỉ các chuỗi cửa hàng lớn).
- Les enfants aiment aller au fast-food. (Trẻ con thích đi ăn đồ ăn nhanh.)
Từ đồng nghĩa
- Cafétéria (danh từ giống cái): quán cà phê tự phục vụ, thường có bán đồ ăn nhẹ.
- Buvette (danh từ giống cái): quầy giải khát nhỏ (thường ở nơi công cộng như rạp chiếu phim, sân vận động).
danh từ giống đực
- xnachba (quán ăn phục vụ nhanh và suốt ngày)