snack-bar
/'snækbɑ:/ Cách viết khác : (snack-counter) /'snæk,kauntə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quán ăn nhỏ, quán bán đồ ăn nhẹ: Một cửa hàng nhỏ hoặc quầy hàng chuyên bán các loại đồ ăn nhanh, đồ ăn nhẹ và thức uống đơn giản để dùng ngay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Let's grab a sandwich at the snack-bar in the train station. (Chúng ta hãy mua một cái bánh sandwich ở quán ăn nhỏ trong nhà ga.)
- The office building has a snack-bar on the ground floor. (Tòa nhà văn phòng có một quán ăn nhẹ ở tầng trệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run a snack-bar": điều hành, kinh doanh một quán ăn nhẹ.
- After retiring, they decided to run a small snack-bar by the beach. (Sau khi nghỉ hưu, họ quyết định điều hành một quán ăn nhỏ ven biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Snack counter (n): quầy bán đồ ăn nhẹ. (Đây là một từ khác có cùng nghĩa với 'snack-bar').
Từ đồng nghĩa
- Cafeteria: quán ăn tự phục vụ (thường trong trường học, công sở).
- Deli (delicatessen): cửa hàng bán đồ ăn sẵn, thường là các món nguội.
- Food stall: quầy thức ăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'snack-bar').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'snack-bar').
danh từ
- quán rượu nhỏ; quán bán quà, xnachba