snagged-tooth

/snægltu:θ/
Học thuật
Thân thiện
snagged-tooth

A child smiles, revealing a single snagged-tooth.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Răng khểnh: Một chiếc răng, thường răng nanh, mọc lệch ra ngoài so với hàng răng chính, tạo nên một nét đặc biệt trên khuôn mặt. Trong một số nền văn hóa, răng khểnh được coi biểu tượng của sự duyên dáng vẻ đẹp.
    • Răng gãy, răng sứt: Một chiếc răng bị mẻ, gãy một phần hoặc khuyết tậtmép răng, thường do tai nạn hoặc chấn thương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her charming smile was accentuated by a cute snagged-tooth. (Nụ cười duyên dáng của ấy được tôn lên bởi một chiếc răng khểnh đáng yêu.)
    • The boy got a snagged-tooth after falling off his bicycle. (Cậu bị sứt một chiếc răng sau khi ngã xe đạp.)
    • Some people consider a snagged-tooth a unique beauty mark. (Một số người coi răng khểnh một nốt ruồi son độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have a snagged-tooth": một chiếc răng khểnh/răng sứt.
    • The famous actor is known for having a distinctive snagged-tooth. (Nam diễn viên nổi tiếng được biết đến một chiếc răng khểnh đặc biệt.)
  • "A charming snagged-tooth": Một chiếc răng khểnh duyên dáng (thường dùng với nghĩa tích cực cho răng khểnh).
    • Her most memorable feature is her charming snagged-tooth. (Đặc điểm đáng nhớ nhất của ấy chiếc răng khểnh duyên dáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Snaggletooth (danh từ): Một cách viết/variant khác của "snagged-tooth", cùng nghĩa.
  • Crooked tooth (danh từ): Răng mọc lệch lạc, không thẳng hàng (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm răng khểnh).
  • Chipped tooth (danh từ): Răng bị mẻ, sứt (nhấn mạnh vào việc bị hư hại vật ).
Từ đồng nghĩa
  • Răng khểnh: Răng nanh mọc lệch, răng duyên (trong văn chương).
  • Răng sứt mẻ: Răng vỡ, răng gãy.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này thường được dùng trong văn nói hoặc văn phong mô tả. Trong bối cảnh y khoa chuyên nghiệp, các thuật ngữ như "malposed canine" (răng nanh mọc lệch) hoặc "fractured tooth" (răng bị gãy) sẽ được ưu tiên sử dụng hơn.
  • Nghĩa "răng khểnh" thường mang sắc thái tích cực, dễ thương. Nghĩa "răng gãy, sứt" thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực, chỉ sự hư hại.
snagged-tooth

A child smiles, revealing a single snagged-tooth.

danh từ
  1. răng khểnh
  2. răng gãy, răng sứt