snail-paced
/'sneilpeist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chậm như sên, rất chậm chạp: Dùng để mô tả một thứ gì đó có tốc độ di chuyển hoặc tiến triển cực kỳ chậm, giống như con sên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The snail-paced traffic made me late for work. (Giao thông chậm như sên đã khiến tôi đi làm muộn.)
- The construction project is moving at a snail-paced rate. (Dự án xây dựng đang tiến triển với tốc độ chậm như sên.)
- I find his snail-paced reading very frustrating. (Tôi thấy cách đọc chậm như sên của anh ấy rất khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "at a snail-paced crawl": ở tốc độ bò chậm như sên.
- The negotiations proceeded at a snail-paced crawl. (Các cuộc đàm phán tiến triển với tốc độ bò chậm như sên.)
Biến thể và từ gần giống
- Snail-like (adj): giống như sên, rất chậm.
- The snail-like progress of the paperwork was annoying. (Tiến độ giấy tờ chậm như sên thật phiền toái.)
Từ đồng nghĩa
- Glacial: cực kỳ chậm (như sông băng).
- Leisurely: thong thả, không vội vàng.
- Sluggish: ì ạch, chậm chạp.
Từ trái nghĩa
- Fast-paced: có nhịp độ nhanh.
- Rapid: nhanh chóng.
- Swift: mau lẹ, nhanh nhẹn.