snail-slow

/'sneilslou/
Học thuật
Thân thiện
snail-slow

The traffic was snail-slow during the morning commute.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cực kỳ chậm chạp, chậm như sên: "snail-slow" một tính từ ghép mô tả tốc độ hoặc tiến độ cực kỳ chậm, giống như cách di chuyển của một con sên. nhấn mạnh sự chậm trễ quá mức hoặc gây khó chịu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The traffic was snail-slow during the rush hour. (Giao thông chậm như sên trong giờ cao điểm.)
    • Her recovery from the illness has been snail-slow. (Sự hồi phục của ấy sau cơn bệnh cực kỳ chậm chạp.)
    • We are making snail-slow progress on this project. (Chúng tôi đang tiến triển rất chậm trong dự án này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một phép so sánh ẩn dụ (metaphor): Từ này thường được dùng để tạo hình ảnh so sánh mạnh mẽ về sự chậm chạp trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, không chỉ về chuyển động vật .
    • The bureaucratic process is snail-slow and frustrating. (Quy trình hành chính chậm chạp gây bực bội.)
Biến thể từ gần giống
  • Snail-paced (adj): nhịp độ chậm như sên (cùng nghĩa với "snail-slow").
  • Glacial (adj): cực kỳ chậm (như sự di chuyển của sông băng).
  • Sluggish (adj): ì ạch, chậm chạp.
Từ đồng nghĩa
  • Very slow: rất chậm.
  • Leisurely: thong thả, chậm rãi (có thể mang sắc thái tích cực hơn).
  • Creeping: , bước (chỉ sự chuyển động chậm).
Từ trái nghĩa
  • Lightning-fast: nhanh như chớp.
  • Rapid: nhanh chóng.
  • Swift: mau lẹ.
snail-slow

The traffic was snail-slow during the morning commute.

tính từ
  1. chậm như sên