snaillike

/'sneillaik/
Học thuật
Thân thiện
snaillike

The old car moved at a snaillike pace up the steep hill.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như con sên (ốc sên): hình dáng, đặc điểm hoặc cách di chuyển tương tự một con sên.
    • Chậm chạp như sên: Diễn tả một tốc độ hoặc tiến trình cực kỳ chậm chạp, giống như cách một con sên di chuyển.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The car moved at a snaillike pace through the heavy traffic. (Chiếc xe di chuyển với tốc độ chậm như sên xuyên qua dòng giao thông đông đúc.)
    • The snaillike creature left a shiny trail on the leaf. (Sinh vật giống sên để lại một vệt sáng bóng trên chiếc .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "snaillike progress": tiến bộ chậm chạp.

    • The construction project made snaillike progress due to bad weather. (Dự án xây dựng tiến độ chậm như sên do thời tiết xấu.)
  • "snaillike movement": chuyển động chậm rãi.

    • The fog advanced with a snaillike movement across the valley. (Làn sương tiến tới với chuyển động chậm như sên xuyên qua thung lũng.)
Biến thể từ gần giống
  • Snail (n): con sên, ốc sên.

    • The garden is full of snails after the rain. (Khu vườn đầy ốc sên sau cơn mưa.)
  • Snail-paced (adj): tốc độ chậm như sên (từ ghép đồng nghĩa).

    • The bureaucracy is often snail-paced. (Bộ máy hành chính thường tốc độ chậm như sên.)
Từ đồng nghĩa
  • Glacial: cực kỳ chậm (như sông băng).
  • Sluggish: ì ạch, chậm chạp.
  • Leisurely: thong thả, không vội vàng.
Từ trái nghĩa
  • Rapid: nhanh chóng.
  • Swift: mau lẹ.
  • Expeditious: nhanh chóng, kịp thời.
snaillike

The old car moved at a snaillike pace up the steep hill.

tính từ
  1. giống như sên, chậm như sên