snaillike
/'sneillaik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống như con sên (ốc sên): Có hình dáng, đặc điểm hoặc cách di chuyển tương tự một con sên.
- Chậm chạp như sên: Diễn tả một tốc độ hoặc tiến trình cực kỳ chậm chạp, giống như cách một con sên di chuyển.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The car moved at a snaillike pace through the heavy traffic. (Chiếc xe di chuyển với tốc độ chậm như sên xuyên qua dòng giao thông đông đúc.)
- The snaillike creature left a shiny trail on the leaf. (Sinh vật giống sên để lại một vệt sáng bóng trên chiếc lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"snaillike progress": tiến bộ chậm chạp.
- The construction project made snaillike progress due to bad weather. (Dự án xây dựng có tiến độ chậm như sên do thời tiết xấu.)
"snaillike movement": chuyển động chậm rãi.
- The fog advanced with a snaillike movement across the valley. (Làn sương tiến tới với chuyển động chậm như sên xuyên qua thung lũng.)
Biến thể và từ gần giống
Snail (n): con sên, ốc sên.
- The garden is full of snails after the rain. (Khu vườn đầy ốc sên sau cơn mưa.)
Snail-paced (adj): có tốc độ chậm như sên (từ ghép đồng nghĩa).
- The bureaucracy is often snail-paced. (Bộ máy hành chính thường có tốc độ chậm như sên.)
Từ đồng nghĩa
- Glacial: cực kỳ chậm (như sông băng).
- Sluggish: ì ạch, chậm chạp.
- Leisurely: thong thả, không vội vàng.
Từ trái nghĩa
- Rapid: nhanh chóng.
- Swift: mau lẹ.
- Expeditious: nhanh chóng, kịp thời.
tính từ
- giống như sên, chậm như sên