snake charmer

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người quyến rũ rắn, người biểu diễn rắn: "snake charmer" chỉ một người biểu diễn, thường trong các buổi trình diễn đường phố hoặc lễ hội, sử dụng các chuyển động cơ thể âm nhạc (thường tiếng sáo) để điều khiển hoặc làm cho rắn (đặc biệt rắn hổ mang) di chuyển theo ý muốn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The snake charmer played his flute while the cobra swayed gracefully. (Người quyến rũ rắn thổi sáo trong khi con rắn hổ mang uốn éo một cách duyên dáng.)
    • Tourists were amazed by the snake charmer's performance in the market. (Khách du lịch rất ngạc nhiên trước màn biểu diễn của người quyến rũ rắnchợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "snake charmer" trong văn hóa: Thuật ngữ này thường gắn liền với văn hóa Ấn Độ các nước Trung Đông, nơi nghệ thuật này lịch sử lâu đời.

    • The snake charmer is a traditional figure in Indian street performances. (Người quyến rũ rắn một hình tượng truyền thống trong các buổi biểu diễn đường phố Ấn Độ.)
  • "snake charmer" như một ẩn dụ: Đôi khi được dùng để chỉ người khả năng thuyết phục hoặc điều khiển người khác một cách tài tình.

    • He was a political snake charmer, able to win over even his fiercest critics. (Anh ta một người quyến rũ rắn chính trị, có thể chinh phục cả những nhà phê bình gay gắt nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Snake charming (danh từ): Nghệ thuật quyến rũ rắn, hành động biểu diễn với rắn.

    • Snake charming is considered a dying art in many countries. (Nghệ thuật quyến rũ rắn được coi một nghệ thuật đang mai mộtnhiều quốc gia.)
  • Snake charmer's flute (danh từ): Cây sáo người quyến rũ rắn sử dụng.

    • The snake charmer's flute had a haunting melody. (Cây sáo của người quyến rũ rắn giai điệu ám ảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Snake handler: người xử lý rắn (thường trong bối cảnh chuyên nghiệp hoặc bảo tồn).
  • Snake performer: người biểu diễn với rắn (mô tả chung chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Charm a snake: quyến rũ một con rắn, làm cho tuân theo.
    • The performer charmed the snake with his music. (Người biểu diễn đã quyến rũ con rắn bằng âm nhạc của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a snake charmer (thành ngữ): khả năng thuyết phục hoặc kiểm soát người khác một cách khéo léo.
    • She is a snake charmer in negotiations, always getting what she wants. ( ấy một người quyến rũ rắn trong các cuộc đàm phán, luôn đạt được điều mình muốn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "snake charmer"

snake charmer
A snake charmer plays a flute for a cobra rising from a woven basket.