snake-charmer

/'sneik,tʃɑ:mə/
Học thuật
Thân thiện
snake-charmer

A snake-charmer plays a flute for a cobra in a marketplace.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bắt rắn, người làm nghề bắt rắn: Chỉ một người, thường một nghệ sĩ biểu diễn đường phố, kỹ năng bắt, kiểm soát đôi khi biểu diễn với rắn, đặc biệt rắn hổ mang, thường bằng cách sử dụng một nhạc cụ như sáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The snake-charmer sat cross-legged in the market square, playing his flute. (Người bắt rắn ngồi bắt chéo chânquảng trường chợ, thổi sáo.)
    • We saw a traditional snake-charmer during our trip to India. (Chúng tôi đã thấy một người bắt rắn truyền thống trong chuyến đi tới Ấn Độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Like a snake-charmer": Như một người bắt rắn. Cụm từ này đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để miêu tả ai đó khả năng hoặc, quyến rũ hoặc kiểm soát một người hoặc tình huống nguy hiểm một cách khéo léo.
    • The negotiator spoke to the hostage-taker like a snake-charmer, calm and persuasive. (Nhà đàm phán nói chuyện với kẻ bắt giữ con tin như một người bắt rắn, bình tĩnh thuyết phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Snake-charming (danh từ): Nghệ thuật hoặc hành động bắt rắn, kiểm soát rắn để biểu diễn.
    • Snake-charming is a controversial tradition due to animal welfare concerns. (Nghệ thuật bắt rắn một truyền thống gây tranh cãi lo ngại về phúc lợi động vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Ophiologist (trang trọng, hiếm dùng): Nhà nghiên cứu về rắn. (Từ này thiên về khoa học hơn biểu diễn).
  • Serpent-charmer (, ít phổ biến hơn): Người bắt rắn. (Cùng nghĩa, sử dụng từ "serpent").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "snake-charmer".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ tiếng Anh phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "snake-charmer".

snake-charmer

A snake-charmer plays a flute for a cobra in a marketplace.

danh từ
  1. người bắt rắn