snake eyes

snake eyes

A gambler rolls snake eyes at the craps table.

Định nghĩa

Danh từ: snake eyes (không đếm được, thường dùng như số nhiều) thuật ngữ trong trò chơi xúc xắc, chỉ tình huống khi cả hai con xúc xắc đều hiển thị mặt một chấm (mặt 1). Đây kết quả tổng điểm thấp nhất (2 điểm) thường được coi xui xẻo trong nhiều trò chơi.

dụ sử dụng
  • (Anh ta đã tung được mặt 1 đôilượt đầu tiên, mất toàn bộ số chip.)
  • (Trong trò craps, mặt 1 đôi một thất bại tự động cho người tung xúc xắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to come up snake eyes": xảy ra kết quả xui xẻo (thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ).

    • Everything went wrong today; it felt like every project came up snake eyes. (Mọi thứ hôm nay đều sai; cảm giác như mọi dự án đều gặp kết quả xui xẻo.)
  • "snake eyes" trong văn hóa đại chúng: thường được dùng để nhấn mạnh sự rủi ro hoặc thất bại hoàn toàn.

    • The gambler stared at the snake eyes in disbelief. (Người đánh bạc nhìn chằm chằm vào mặt 1 đôi với vẻ không tin nổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Boxcars (danh từ): thuật ngữ trái nghĩa, chỉ tình huống cả hai xúc xắc đều hiển thị mặt 6 (tổng 12 điểm).
    • He rolled boxcars right after snake eyes, a dramatic turn. (Anh ta tung được mặt 6 đôi ngay sau mặt 1 đôi, một sự thay đổi ngoạn mục.)
Từ đồng nghĩa
  • Double ones (cụm từ): mặt 1 đôi, cách nói thông thường hơn.
    • Double ones are the worst roll in many dice games. (Mặt 1 đôi kết quả tồi tệ nhất trong nhiều trò chơi xúc xắc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Roll snake eyes (động từ + danh từ): tung được mặt 1 đôi.
    • If you roll snake eyes three times in a row, you lose automatically. (Nếu bạn tung được mặt 1 đôi ba lần liên tiếp, bạn sẽ thua tự động.)
Thành ngữ liên quan
  • Snake eyes and boxcars (thành ngữ): chỉ sự may rủi cực đoan trong cờ bạc.
    • He's been having a streak of snake eyes and boxcars lately. (Gần đây anh ta gặp một chuỗi may rủi cực đoan với mặt 1 đôi mặt 6 đôi.)