snow-goose
/'snougu:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngỗng trắng Bắc cực: Một loài chim di cư thuộc họ vịt, có bộ lông chủ yếu màu trắng với đầu cánh đen, sinh sống và làm tổ ở các vùng Bắc Cực và di cư về phía nam vào mùa đông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We saw a large flock of snow-goose flying south for the winter. (Chúng tôi thấy một đàn lớn ngỗng trắng Bắc cực bay về phía nam để tránh đông.)
- The snow-goose is known for its long migratory journeys. (Ngỗng trắng Bắc cực được biết đến với những hành trình di cư dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a snow-goose's migration": cuộc di cư của ngỗng trắng Bắc cực.
- The annual snow-goose's migration is a spectacular natural event. (Cuộc di cư hàng năm của ngỗng trắng Bắc cực là một sự kiện thiên nhiên ngoạn mục.)
Biến thể và từ gần giống
- Snow goose (n): Cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của cùng một từ, cùng chỉ loài ngỗng trắng Bắc cực.
- Goose (n): Ngỗng, từ chung chỉ các loài thuộc chi và .
Từ đồng nghĩa
- Anser caerulescens: Tên khoa học của loài ngỗng trắng Bắc cực.
- Blue goose: Một dạng màu lông (pha màu xám xanh) của cùng loài ngỗng trắng Bắc cực.