snake skin

/'sneik'skin/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Da rắn: Lớp da bên ngoài của một con rắn. Đây một danh từ ghép chỉ vật liệu tự nhiên. Da rắn thường hoa văn đặc trưng được lột ra định kỳ khi rắn lớn lên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum displayed a beautiful piece of dried snake skin. (Bảo tàng trưng bày một mảnh da rắn khô rất đẹp.)
    • After shedding, the snake left its old snake skin behind in the rocks. (Sau khi lột xác, con rắn để lại lớp da của trong đám đá.)
    • The texture of real snake skin is very smooth and scaly. (Kết cấu của da rắn thật rất mịn vảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like snake skin": được dùng trong văn miêu tả để so sánh vẻ ngoài hoặc kết cấu của một thứ đó với da rắn.
    • The old leather bag was cracked and peeling like snake skin. (Chiếc túi da nứt nẻ bong tróc như da rắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Snakeskin (tính từ hoặc danh từ viết liền): Dùng để mô tả vật liệu, hoa văn hoặc đồ vật làm từ da rắn hoặc giả da rắn.
    • She wore a snakeskin belt. ( ấy đeo một chiếc thắt lưng bằng da rắn.)
    • The design on the fabric mimics snakeskin. (Họa tiết trên vải bắt chước da rắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp. Có thể mô tả "lớp da của con rắn" (the skin of a snake).
Lưu ý sử dụng
  • "Snake skin" chủ yếu được dùng như một danh từ để chỉ chính lớp da đó.
  • Khi dùng như một tính từ để mô tả chất liệu hoặc hoa văn ( dụ: túi da rắn), hình thức viết liền "snakeskin" (snakeskin bag, snakeskin pattern) thường phổ biến hơn.
danh từ
  1. da rắn