snake-charming

/'sneik,tʃɑ:miɳ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuật bắt rắn, thuật điều khiển rắn: Chỉ một màn trình diễn hoặc kỹ thuật truyền thống trong đó một người (thường gọi là thầy bắt rắn) dường như điều khiển, làm say mê hoặc khiến một con rắn độc di chuyển theo âm nhạc từ một nhạc cụ như sáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Snake-charming is a traditional performance often seen in some parts of Asia and North Africa. (Thuật bắt rắn một màn trình diễn truyền thống thường thấymột số vùng của châu Á Bắc Phi.)
    • The tourist was fascinated by the snake-charming act in the market square. (Du khách bị hoặc bởi màn trình diễn thuật bắt rắnquảng trường chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the art of snake-charming": nghệ thuật bắt/điều khiển rắn.
    • He learned the art of snake-charming from his grandfather. (Anh ấy học nghệ thuật bắt rắn từ ông nội.)
  • "a snake-charming performance": một màn trình diễn thuật bắt rắn.
    • The festival featured a thrilling snake-charming performance. (Lễ hội một màn trình diễn thuật bắt rắn ly kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Snake charmer (n): thầy bắt rắn, người biểu diễn thuật bắt rắn.
    • The snake charmer sat calmly before the cobra. (Ông thầy bắt rắn ngồi bình tĩnh trước con hổ mang.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến trong tiếng Anh cho danh từ này. Có thể diễn đạt bằng cụm từ "the act of charming snakes".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. "Snake-charming" một danh từ ghép, không phải động từ nên không phrasal verbs.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "snake-charming".
danh từ
  1. thuật bắt rắn