snake-fence

/'sneikfens/
Học thuật
Thân thiện
snake-fence

A wooden snake-fence winds through the green pasture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hàng rào chữ chi: Một loại hàng rào được làm bằng cách xếp các thân cây hoặc khúc gỗ dài nằm ngang, với các đầu của chúng gối chéo lên nhau tại các điểm giao nhau, tạo thành một đường zigzag giống như hình con rắn .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old property was marked by a decaying snake-fence. (Bất động sản được đánh dấu bằng một hàng rào chữ chi đang mục nát.)
    • They built a snake-fence around the pasture using fallen timber. (Họ đã xây một hàng rào chữ chi quanh bãi chăn thả bằng gỗ cây đổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "zigzag fence": Một tên gọi khác cho "snake-fence", nhấn mạnh vào hình dạng zigzag của .
    • The zigzag fence, or snake-fence, was common in early American farms. (Hàng rào zigzag, hay hàng rào chữ chi, phổ biếncác nông trại Mỹ thời kỳ đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Snake fence (n): Cách viết khác ( dấu gạch nối hoặc không) cho cùng một khái niệm.
  • Worm fence (n): Một thuật ngữ đồng nghĩa khác cho cùng loại hàng rào này.
  • Split-rail fence (n): Hàng rào bằng thanh gỗ xẻ, có thể được xếp theo kiểu thẳng hoặc kiểu chữ chi.
Từ đồng nghĩa
  • Zigzag fence: Hàng rào hình zigzag.
  • Worm fence: Hàng rào hình con sâu (chỉ cùng loại hàng rào).
Thành ngữ liên quan
snake-fence

A wooden snake-fence winds through the green pasture.

danh từ
  1. hàng rào chữ chi (bằng thân cây đặt nằm đầu nọ gối vào đầu kia)