snake-fish

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • rắn: "snake-fish" chỉ một loại nhiệt đới miệng lớn đầu giống thằn lằn, được tìm thấy trên toàn thế giới. Tên gọi này xuất phát từ hình dáng thon dài cách di chuyển uốn lượn giống rắn của chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The snake-fish is known for its aggressive behavior. ( rắn nổi tiếng với hành vi hung hăng.)
    • Fishermen often catch snake-fish in warm coastal waters. (Ngư dân thường bắt được rắnvùng nước ven biển ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be like a snake-fish": (thành ngữ không chính thức) chỉ một người hoặc vật chuyển động uyển chuyển, khó nắm bắt.
    • The thief moved through the crowd like a snake-fish. (Tên trộm di chuyển qua đám đông như một con rắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Snakehead (n): cá quả, một loại hình dáng tập tính tương tự rắn, nhưng thuộc họ khác.
    • The snakehead is an invasive species in many countries. (Cá quảloài xâm lấnnhiều quốc gia.)
  • Fish (n): , dạng tổng quát hơn.
    • Snake-fish is a type of fish with a unique appearance. ( rắn một loại ngoại hình độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Lizardfish (n): thằn lằn, một tên gọi khác cho loại này do đầu giống thằn lằn.
  • Tropical fish (n): nhiệt đới, chúng sốngvùng nước ấm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "snake-fish".
Thành ngữ liên quan
  • "Slippery as a snake-fish": trơn trượt, khó nắm bắt (dùng để chỉ người hoặc tình huống khó kiểm soát).
    • The politician was as slippery as a snake-fish during the interview. (Chính trị gia đó trơn trượt như một con rắn trong cuộc phỏng vấn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "snake-fish"

snake-fish
A snake-fish lurks among the coral reef.