snakefish

Định nghĩa

Danh từ:
- Cá lóc, cá quả: "Snakefish" chỉ một loại nhiệt đới miệng lớn trên đầu giống thằn lằn, được tìm thấy trên toàn thế giới. Loài này thường sốngvùng nước ngọt thân hình dài, trơn, tương tự rắn.

dụ sử dụng
  • (Cá lóc nổi tiếng với khả năng thở không khí sống sót ngoài nước.)
  • (Ngư dân thường bắt cá lóc trong các cánh đồng lúaĐông Nam Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Snakefish" trong ẩm thực: Ở nhiều quốc gia châu Á, "snakefish" một nguyên liệu phổ biến trong các món súp, chiên, hoặc nướng.
    • Snakefish soup is a traditional dish in some regions. (Súp cá lóc một món ăn truyền thốngmột số vùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Snakehead (danh từ): Một tên gọi khác của "snakefish", phổ biến hơn trong tiếng Anh.
    • The snakehead is an invasive species in many ecosystems. (Cá lóc một loài xâm lấn trong nhiều hệ sinh thái.)
Từ đồng nghĩa
  • Cá quả: Tên gọi phổ biến ở Việt Nam cho loài này.
  • Cá lóc: Từ đồng nghĩa thông dụng khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "snakefish".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "snakefish".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "snakefish"

snakefish
A snakefish lurks among the reeds in a shallow river.