snake-lizard
/'sneik'li:zəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thằn lằn rắn: Một loài bò sát có hình dạng và đặc điểm trung gian giữa rắn và thằn lằn, thuộc nhóm động vật học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The snake-lizard is a fascinating reptile found in certain arid regions. (Thằn lằn rắn là một loài bò sát hấp dẫn được tìm thấy ở một số vùng khô cằn.)
- Biologists studied the burrowing habits of the snake-lizard. (Các nhà sinh vật học đã nghiên cứu thói quen đào hang của thằn lằn rắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the limbless snake-lizard": thằn lằn rắn không chân.
- The limbless snake-lizard is often mistaken for a small snake. (Thằn lằn rắn không chân thường bị nhầm lẫn với một con rắn nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pygopodid (n): (tên khoa học của họ) thằn lằn rắn, thằn lằn không chân.
- Legless lizard (n): thằn lằn không chân (một cách gọi chung khác).
Từ đồng nghĩa
- Burrowing lizard: thằn lằn đào hang (chỉ một số loài thằn lằn rắn).
- Flap-footed lizard: thằn lằn chân vảy (một tên gọi khác dựa trên đặc điểm cơ thể).
danh từ
- (động vật học) thằn lằn rắn