snake-weed
/'sneikwi:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Cây quyển sâm: Một loại cây, thường là cây thân thảo, có tên khoa học trong ngành thực vật học. Tên gọi này có thể dùng để chỉ một số loài thực vật khác nhau tùy theo khu vực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The field was overgrown with snake-weed. (Cánh đồng mọc đầy cây quyển sâm.)
- Some traditional remedies use extracts from snake-weed. (Một số phương thuốc truyền thống sử dụng chiết xuất từ cây quyển sâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh thực vật học hoặc y học cổ truyền: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành để xác định loài cây cụ thể.
- The botanist wrote a paper on the medicinal properties of the local snake-weed. (Nhà thực vật học đã viết một bài báo về đặc tính chữa bệnh của cây quyển sâm địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Snakeroot (n): Một tên gọi khác cũng có thể chỉ các loại cây được cho là có tác dụng chữa rắn cắn hoặc có rễ hình dáng đặc biệt.
- Bistort (n): Một loại cây khác đôi khi cũng được gọi thông tục là "snake-weed" ở một số vùng.
Lưu ý
- "Snake-weed" là một danh từ ghép. Trong tiếng Anh, nhiều tên thực vật được tạo thành bằng cách ghép một đặc điểm (ví dụ: "snake"-rắn) với một từ chỉ loài thực vật (ví dụ: "weed"-cỏ dại). Nghĩa của nó là tên riêng của một loài cây, không phải là từ miêu tả chung chung.
danh từ
- (thực vật học) cây quyển sâm