snakebite

Định nghĩa

Danh từ: - Vết rắn cắn: "snakebite" chỉ vết thương do rắn cắn, đặc biệt rắn độc, gây ra.

dụ sử dụng
  • (Người đi bộ đường dài bị rắn cắn vào mắt cá chân cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
  • (Điều trị vết rắn cắn cần huyết thanh kháng nọc độc để trung hòa chất độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "snakebite kit": bộ dụng cụ sơ cứu khi bị rắn cắn.

    • Always carry a snakebite kit when hiking in snake-prone areas. (Luôn mang theo bộ dụng cụ sơ cứu khi bị rắn cắn khi đi bộ đường dàikhu vực nhiều rắn.)
  • "snakebite victim": nạn nhân bị rắn cắn.

    • The snakebite victim was rushed to the hospital for antivenom. (Nạn nhân bị rắn cắn được đưa gấp đến bệnh viện để tiêm huyết thanh kháng nọc độc.)
Biến thể từ gần giống
  • Snakebite (adj): liên quan đến rắn cắn.
    • Snakebite injuries can be life-threatening if not treated promptly. (Chấn thương do rắn cắn có thể đe dọa tính mạng nếu không được điều trị kịp thời.)
Từ đồng nghĩa
  • Venomous bite: vết cắn nọc độc.
  • Snake wound: vết thương do rắn gây ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Treat a snakebite: điều trị vết rắn cắn.
    • Doctors know how to treat a snakebite effectively. (Các bác sĩ biết cách điều trị vết rắn cắn hiệu quả.)
Thành ngữ liên quan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

snakebite
A hiker carefully examines a snakebite on his lower leg.