snow-capped

/'snoukæpt/
Học thuật
Thân thiện
snow-capped

The snow-capped mountains rise majestically in the distance.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • phủ tuyết, chóp tuyết: Dùng để miêu tả những ngọn núi, đỉnh núi hoặc địa hình cao được bao phủ bởi tuyết, thường phần đỉnh. Từ này nhấn mạnh vẻ đẹp sự hùng vĩ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We could see the snow-capped mountains in the distance. (Chúng tôi có thể nhìn thấy những ngọn núi phủ tuyếtphía xa.)
    • The view of the snow-capped peaks at sunrise was breathtaking. (Cảnh tượng những đỉnh núi phủ tuyết lúc bình minh thật ngoạn mục.)
    • The Himalayas are famous for their snow-capped ranges. (Dãy Himalaya nổi tiếng với những dãy núi tuyết phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "snow-capped" thường được dùng trong văn miêu tả, du lịch hoặc địa để tạo hình ảnh sống động thơ mộng.
    • The poet described the landscape with its snow-capped volcanoes. (Nhà thơ đã miêu tả phong cảnh với những ngọn núi lửa phủ tuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Snow-covered (adj): được bao phủ bởi tuyết (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều địa hình không chỉ núi).

    • The snow-covered fields looked like a white blanket. (Những cánh đồng phủ tuyết trông như một tấm chăn trắng.)
  • Snowy (adj): tuyết, đầy tuyết.

    • We had a snowy Christmas. (Chúng tôi đã một Giáng Sinh đầy tuyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Snow-topped: đỉnh tuyết (nghĩa tương tự).
  • Snow-clad: được phủ tuyết (cách diễn đạt trang trọng hơn).
Lưu ý
  • Từ "snow-capped" hầu như chỉ dùng để miêu tả núi, đồi hoặc các địa hình cao. Không dùng để miêu tả các vật thể hoặc địa điểm thấp như nhà cửa hoặc đường phố.
snow-capped

The snow-capped mountains rise majestically in the distance.

tính từ
  1. phủ tuyết (ngọn núi)